Từ: 跗骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跗骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跗骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūgǔ] xương mu bàn chân; khối xương cổ chân。蹠骨和胫骨之间的骨,构成脚跟和脚面的一部分,由七块小骨组成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跗

phụ:phụ (mu bàn chân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
跗骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跗骨 Tìm thêm nội dung cho: 跗骨