Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跗骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūgǔ] xương mu bàn chân; khối xương cổ chân。蹠骨和胫骨之间的骨,构成脚跟和脚面的一部分,由七块小骨组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跗
| phụ | 跗: | phụ (mu bàn chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 跗骨 Tìm thêm nội dung cho: 跗骨
