Từ: 跳班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跳班:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 跳 • 班

Nghĩa của 跳班 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiàobān] nhảy lớp; vượt lớp。跳级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu跳:khiêu vũ
khoèo跳:nằm khoèo
khêu跳:cà khêu (cà kheo)
khểu跳:dáng đi khất khểu
queo跳:cong queo
quèo跳:quèo chân
xeo跳:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu跳:xiêu vẹo
xiếu跳:xem khiêu
xẹo跳: 
xệu跳:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban班:ban ngày
băn班:băn khoăn
bươn班: 
跳班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跳班 Tìm thêm nội dung cho: 跳班