Chữ 邧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邧:

邧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邧

邧

Chiết tự chữ 邧

1. 邧 cấu thành từ 2 chữ: 元, 邑
  • 元 nguyên
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 邧 cấu thành từ 2 chữ: 元, 阝
  • 元 nguyên
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+90A7, tổng 6 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;

    邧

    Nghĩa Trung Việt của từ 邧


    Chữ gần giống với 邧:

    邠, 邡, 邢, 那, 邦, 邧, 邨, 邪, 邬,

    Chữ gần giống 邧

    鄳, 鄋, 郿, 鄀, 阮, 鄁, 鄂, 鄃, 鄄, 鄅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 邧 Tự hình chữ 邧 Tự hình chữ 邧 Tự hình chữ 邧

    邧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 邧 Tìm thêm nội dung cho: 邧