Từ: 蹩脚货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹩脚货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹩脚货 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéjiǎohuò] hàng xấu; hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm。同类中的劣等货;质量低劣的产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹩

biết:biết cước (đi giày vải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc:cuốc bộ
cước:căn cước; cước phí; sơn cước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
蹩脚货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹩脚货 Tìm thêm nội dung cho: 蹩脚货