Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹩脚货 trong tiếng Trung hiện đại:
[biéjiǎohuò] hàng xấu; hàng kém chất lượng; hàng thứ phẩm。同类中的劣等货;质量低劣的产品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹩
| biết | 蹩: | biết cước (đi giày vải) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 蹩脚货 Tìm thêm nội dung cho: 蹩脚货
