Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箭靶子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànbǎ·zi] bia; bia bắn tên (để tập bắn cung)。练习射箭时用做目标的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭
| tiễn | 箭: | cung tiễn; hoả tiễn |
| tên | 箭: | mũi tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靶
| bà | 靶: | bà (đích bắn) |
| bả | 靶: | bá (dây cương da) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 箭靶子 Tìm thêm nội dung cho: 箭靶子
