Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 车道 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēdào] đường xe chạy; làn xe; lane (phân biệt với đường dành cho người đi bộ)。专供车辆行走的道路(区别于"人行道")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 车道 Tìm thêm nội dung cho: 车道
