Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 较比 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 较比:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 较比 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàobǐ]
tương đối; khá; hơi (phó từ, biểu thị mức độ nhất định)。副词,表示具有一定程度;比较。
这间屋子较比宽绰。
gian phòng này tương đối rộng.
这里的气候较比热。
khí hậu nơi này khá nóng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 较

giảo:giảo tiền (sánh với trước đây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị
较比 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 较比 Tìm thêm nội dung cho: 较比