Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辖制 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiázhì] quản thúc; quản chế。管束。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辖
| hạt | 辖: | địa hạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 辖制 Tìm thêm nội dung cho: 辖制
