Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辣丝丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辣丝丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辣丝丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[làsīsī] cay cay; hơi cay; the the。形容有点儿辣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣

lát:một lát
lướt:lướt qua
lượt:lần lượt
lạt:lạt (cay): lạt tiêu
nhạt:nhạt nhẽo
nhợt:da nhợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
辣丝丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辣丝丝 Tìm thêm nội dung cho: 辣丝丝