Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 源泉 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánquán] nguồn; cội nguồn。泉源。
知识是力量的源泉。
tri thức là nguồn sức mạnh.
生活是创作的源泉。
cuộc sống là nguồn của sáng tác.
如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳!
nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.
知识是力量的源泉。
tri thức là nguồn sức mạnh.
生活是创作的源泉。
cuộc sống là nguồn của sáng tác.
如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳!
nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 源
| nguyên | 源: | nguyên do |
| nguồn | 源: | nguồn gốc |
| ngùn | 源: | ngùn ngụt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉
| tuyền | 泉: | tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu) |

Tìm hình ảnh cho: 源泉 Tìm thêm nội dung cho: 源泉
