Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欢呼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huānhū] hoan hô; reo hò。欢乐的呼喊。
热烈欢呼
hoan hô nhiệt liệt
欢呼胜利
reo hò thắng lợi
他作为英雄而受到欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
这场战争尚未正式结束,民众已在欢呼。
cuộc chiến tranh chưa chính thức kết thúc nhưng nhân dân đã reo hò vui vẻ.
热烈欢呼
hoan hô nhiệt liệt
欢呼胜利
reo hò thắng lợi
他作为英雄而受到欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
这场战争尚未正式结束,民众已在欢呼。
cuộc chiến tranh chưa chính thức kết thúc nhưng nhân dân đã reo hò vui vẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欢
| hoan | 欢: | hân hoan, hoan hỉ, truy hoan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |

Tìm hình ảnh cho: 欢呼 Tìm thêm nội dung cho: 欢呼
