Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辣手 trong tiếng Trung hiện đại:
[làshǒu] 1. thủ đoạn độc ác; độc thủ。毒辣的手段。
下辣手。
hạ độc thủ
方
2. cay nghiệt; độc ác; ghê sợ; đáng sợ。 手段厉害或毒辣。
3. khó làm; khó chữa。棘手;难办。
这件事真辣手 。
việc này thật khó làm.
下辣手。
hạ độc thủ
方
2. cay nghiệt; độc ác; ghê sợ; đáng sợ。 手段厉害或毒辣。
3. khó làm; khó chữa。棘手;难办。
这件事真辣手 。
việc này thật khó làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 辣手 Tìm thêm nội dung cho: 辣手
