Từ: 辣手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辣手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辣手 trong tiếng Trung hiện đại:

[làshǒu] 1. thủ đoạn độc ác; độc thủ。毒辣的手段。
下辣手。
hạ độc thủ

2. cay nghiệt; độc ác; ghê sợ; đáng sợ。 手段厉害或毒辣。
3. khó làm; khó chữa。棘手;难办。
这件事真辣手 。
việc này thật khó làm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣

lát:một lát
lướt:lướt qua
lượt:lần lượt
lạt:lạt (cay): lạt tiêu
nhạt:nhạt nhẽo
nhợt:da nhợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
辣手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辣手 Tìm thêm nội dung cho: 辣手