Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 达成 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáchéng] đạt tới; đạt đến; đạt được。达到;得到(多指商谈后得到结果)。
达成协议
đạt được hiệp nghị; đạt được sự thoả hiệp.
达成协议
đạt được hiệp nghị; đạt được sự thoả hiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 达成 Tìm thêm nội dung cho: 达成
