Cao su chống va đập cửa

Chữ 摀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摀, chiết tự chữ Ô

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摀

Chiết tự chữ ô bao gồm chữ 手 烏 hoặc 扌 烏 hoặc 才 烏 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 摀 cấu thành từ 2 chữ: 手, 烏
  • thủ
  • o, ô
  • 2. 摀 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 烏
  • thủ
  • o, ô
  • 3. 摀 cấu thành từ 2 chữ: 才, 烏
  • tài
  • o, ô
  • []

    U+6440, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: wu2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摀


    ô, như "ô dù" (gdhn)

    Chữ gần giống với 摀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Dị thể chữ 摀

    𰓆,

    Chữ gần giống 摀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摀 Tự hình chữ 摀 Tự hình chữ 摀 Tự hình chữ 摀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 摀

    ô:ô dù
    摀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摀 Tìm thêm nội dung cho: 摀