Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迂回 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūhuí] 1. quanh co; vòng quanh; vòng vèo; ngoằn ngoèo。回旋;环绕。
迂回曲折。
quanh co khúc khuỷu
2. vu hồi (đưa lực lượng vào bên sườn hoặc bên hông đối phương để phối hợp với lực lượng tiến công chính diện cùng tiêu diệt đối phương.)。绕到敌人侧面或后面(进攻敌人)。
迂回包抄
bọc đánh vu hồi
迂回战术
chiến thuật vu hồi.
迂回曲折。
quanh co khúc khuỷu
2. vu hồi (đưa lực lượng vào bên sườn hoặc bên hông đối phương để phối hợp với lực lượng tiến công chính diện cùng tiêu diệt đối phương.)。绕到敌人侧面或后面(进攻敌人)。
迂回包抄
bọc đánh vu hồi
迂回战术
chiến thuật vu hồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂
| vu | 迂: | nói vu vơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 迂回 Tìm thêm nội dung cho: 迂回
