Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 运动健将 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 运动健将:
Nghĩa của 运动健将 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndòngjiànjiàng] kiện tướng thể dục thể thao。中国对符合技术等级标准的运动员授予的最高称号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 运动健将 Tìm thêm nội dung cho: 运动健将
