Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这些 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèxiē] những ... này。指示代词,指示较近的两个以上的人或事物。也说这些个。
这些就是我们的意见。
những điều này là ý kiến của chúng tôi.
这些日子老下雨。
mấy hôm nay mưa suốt.
这些就是我们的意见。
những điều này là ý kiến của chúng tôi.
这些日子老下雨。
mấy hôm nay mưa suốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |

Tìm hình ảnh cho: 这些 Tìm thêm nội dung cho: 这些
