Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 省亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐngqīn] thăm viếng (người thân)。回家乡或到远处看望父母或其他尊亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 省
| tểnh | 省: | tấp tểnh (tính viêc lớn) |
| tễnh | 省: | tập tễnh |
| tỉnh | 省: | tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh |
| xĩnh | 省: | xoàng xĩnh |
| xển | 省: | kéo xển |
| xỉnh | 省: | xó xỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 省亲 Tìm thêm nội dung cho: 省亲
