Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷雾 trong tiếng Trung hiện đại:
[míwù] 1. sương mù dày đặc。浓厚的雾。
在迷雾中看不清航道。
trong làn sương mù dày đặc, tàu không nhìn thấy hướng đi.
2. làm mất phương hướng (sương mù)。比喻使人迷失方向,脱离实际的事物。
在迷雾中看不清航道。
trong làn sương mù dày đặc, tàu không nhìn thấy hướng đi.
2. làm mất phương hướng (sương mù)。比喻使人迷失方向,脱离实际的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾
| vụ | 雾: | vụ (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 迷雾 Tìm thêm nội dung cho: 迷雾
