Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适意 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyì] vừa ý; thoải mái。舒适。
夏天洗冷水澡,适意极了。
mùa hè tắm nước lạnh, thoải mái vô cùng.
夏天洗冷水澡,适意极了。
mùa hè tắm nước lạnh, thoải mái vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 适意 Tìm thêm nội dung cho: 适意
