Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 递减 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìjiǎn] giảm dần。一次比一次减少。
劳动生产率逐步提高,产品的成本也随着递减。
năng suất lao động nâng cao dần, theo đó giá thành sản phẩm giảm dần.
劳动生产率逐步提高,产品的成本也随着递减。
năng suất lao động nâng cao dần, theo đó giá thành sản phẩm giảm dần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 递
| đệ | 递: | đệ trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 递减 Tìm thêm nội dung cho: 递减
