Cao su chống va đập cửa

Từ: 递加 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 递加:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 递加 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìjiā] tăng dần。递增。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 递

đệ:đệ trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)
递加 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 递加 Tìm thêm nội dung cho: 递加