Cao su chống va đập cửa
Từ: rắm rối có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rắm rối:
Dịch rắm rối sang tiếng Trung hiện đại:
苛 《烦琐。》啰 《(事情)琐碎; 麻烦。》
书
丛脞 《细碎; 烦琐。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: rắm
| rắm | 啉: | rối rắm |
| rắm | 廩: | rối rắm |
| rắm | 廪: | đánh rắm |
| rắm | 𣱰: | đánh rắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rối
| rối | 𬗔: | rối rít, bối rối, tóc rối |
| rối | 𱹻: | rối rít, bối rối, tóc rối |
| rối | 𦆹: | rối rít, bối rối, tóc rối |
| rối | 𦇒: | rối rít, bối rối, tóc rối |

Tìm hình ảnh cho: rắm rối Tìm thêm nội dung cho: rắm rối
