Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通心粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngxīnfěn] mì ống; nui。一种中心空的面条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 通心粉 Tìm thêm nội dung cho: 通心粉
