Từ: 逛游 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逛游:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逛游 trong tiếng Trung hiện đại:

[guàng·you] đi dạo; dạo chơi。闲逛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逛

cuống:luống cuống; cuông quýt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 
逛游 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逛游 Tìm thêm nội dung cho: 逛游