Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道姑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàogū] đạo cô; nữ đạo sĩ。女道士。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姑
| cô | 姑: | cô gái, cô nương; ni cô |
| go | 姑: | vải go lại (co lại) |
| o | 姑: | o ruột (cô ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 道姑 Tìm thêm nội dung cho: 道姑
