Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗孤 trong tiếng Trung hiện đại:
[yígū] con mồ côi; trẻ mồ côi。某人死后遗留下来的孤儿。
烈士遗孤
con liệt sĩ
抚养遗孤
nuôi trẻ mồ côi.
烈士遗孤
con liệt sĩ
抚养遗孤
nuôi trẻ mồ côi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |

Tìm hình ảnh cho: 遗孤 Tìm thêm nội dung cho: 遗孤
