Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 部署 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùshǔ] 动
sắp xếp; bố trí; an bài (nhân lực, nhiệm vụ)。安排;布置(人力、任务)。
sắp xếp; bố trí; an bài (nhân lực, nhiệm vụ)。安排;布置(人力、任务)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 署
| thuỳ | 署: | thuỳ mị |
| thợ | 署: | thợ thuyền |
| thự | 署: | thự (văn phòng công) |

Tìm hình ảnh cho: 部署 Tìm thêm nội dung cho: 部署
