Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鄙视 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐshì] 动
khinh; xem thường; khinh thường。轻视;看不起。
鄙视体力劳动是剥削阶级思想的表现。
xem thường lao động chân tay là biểu hiện của tư tưởng của giai cấp bóc lột
khinh; xem thường; khinh thường。轻视;看不起。
鄙视体力劳动是剥削阶级思想的表现。
xem thường lao động chân tay là biểu hiện của tư tưởng của giai cấp bóc lột
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙
| bẽ | 鄙: | bẽ mặt |
| bỉ | 鄙: | thô bỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 鄙视 Tìm thêm nội dung cho: 鄙视
