Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醉心 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìxīn] say mê; say đắm; say sưa。对某一事物强烈爱好而一心专注。
他一向醉心于数学的研究。
anh ấy say mê nghiên cứu toán học.
他一向醉心于数学的研究。
anh ấy say mê nghiên cứu toán học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 醉心 Tìm thêm nội dung cho: 醉心
