Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngbīng] quân đội hùng hậu; lực lượng hùng hậu。力量雄厚的军队。
重兵把守
quân đội hùng hậu trấn giữ nơi xung yếu.
重兵压境
quân đội áp sát biên giới.
重兵把守
quân đội hùng hậu trấn giữ nơi xung yếu.
重兵压境
quân đội áp sát biên giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 重兵 Tìm thêm nội dung cho: 重兵
