Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金丝雀 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnsīquè] chim hoàng yến。鸟,面部至胸部黄色,腰部黄绿色,腹部白色,尾巴和翅膀黑色,叫声很好听。变种很多。金丝雀对煤气很敏感,空气中有极少量煤气就会晕倒,因此可以用来检查矿井中有没有煤气。通称黄鸟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀
| tước | 雀: | ma tước (chim sẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 金丝雀 Tìm thêm nội dung cho: 金丝雀
