Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金玉 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnyù] 书
vàng ngọc。泛指珍宝,比喻华美贵重。
金玉良言。
lời vàng ngọc.
金玉其外,败絮其中(外表很华美,里头一团糟)。
bên ngoài vàng ngọc, bên trong giẻ rách; tốt mã xấu cùi; tốt gỗ hơn tốt nước sơn
vàng ngọc。泛指珍宝,比喻华美贵重。
金玉良言。
lời vàng ngọc.
金玉其外,败絮其中(外表很华美,里头一团糟)。
bên ngoài vàng ngọc, bên trong giẻ rách; tốt mã xấu cùi; tốt gỗ hơn tốt nước sơn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玉
| ngọc | 玉: | hòn ngọc |

Tìm hình ảnh cho: 金玉 Tìm thêm nội dung cho: 金玉
