Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金盏花 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnzhǎnhuà] cúc vạn thọ。一年或二年草本植物,叶子互生,披针形,头状花序,花冠乳黄色或橘红色。中医入药,有利尿、发汗、兴奋、通经等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盏
| trản | 盏: | trản (chén nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 金盏花 Tìm thêm nội dung cho: 金盏花
