Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金銮殿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnluándiàn] điện Kim Loan; kim điện (thời Đường, Trung Quốc, sau này chỉ chung cho cung điện)。唐朝宫内有金銮殿,后来旧小说戏曲中泛称皇帝受朝见的殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 銮
| loan | 銮: | xe loan (xe của vua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿
| điếng | 殿: | đau điếng, chết điếng |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| đền | 殿: | đền đài, đền rồng |

Tìm hình ảnh cho: 金銮殿 Tìm thêm nội dung cho: 金銮殿
