Cao su chống va đập cửa

Từ: 金闪闪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金闪闪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金闪闪 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnshǎnshǎn] vàng óng。金光闪烁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)
金闪闪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金闪闪 Tìm thêm nội dung cho: 金闪闪