Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chung đỉnh
§ Xem
chung minh đỉnh thực
鐘鳴鼎食.
Nghĩa của 钟鼎 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngdǐng] chung đỉnh; chuông và đỉnh。钟和鼎。古代视为重器,常刻文字于其上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐘
| chung | 鐘: | chung rượu |
| chuông | 鐘: | tiếng chuông, cái chuông; gác chuông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 鐘鼎 Tìm thêm nội dung cho: 鐘鼎
