Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钉鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīngxié] 1. giầy đi mưa (thời xưa)。旧式雨鞋,用布做帮,用桐油油过,鞋底钉上大帽子钉。
2. giầy đinh; giầy thể thao。体育运动上跑鞋和跳鞋的统称。
2. giầy đinh; giầy thể thao。体育运动上跑鞋和跳鞋的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉
| đinh | 钉: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đính | 钉: | đính khuy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 钉鞋 Tìm thêm nội dung cho: 钉鞋
