Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 银鹰 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínyīng] máy bay (thường chỉ phi cơ chiến đấu)。比喻飞机(多指战斗机)。
祖国的银鹰在天空翱翔。
máy bay chiến đấu của tổ quốc đang bay lượn trên bầu trời.
祖国的银鹰在天空翱翔。
máy bay chiến đấu của tổ quốc đang bay lượn trên bầu trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 银
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹰
| ưng | 鹰: | chim ưng |

Tìm hình ảnh cho: 银鹰 Tìm thêm nội dung cho: 银鹰
