Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锄头 trong tiếng Trung hiện đại:
[chú·tou] 1. cái cuốc; cuốc chim (phía nam của Trung Quốc thường dùng)。南方用的形状象镐的农具。
2. cái cuốc。松土和除草用的农具。
2. cái cuốc。松土和除草用的农具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锄
| sừ | 锄: | sừ (cái cuốc, cuốc): sừ thảo (rẫy cỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 锄头 Tìm thêm nội dung cho: 锄头
