Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锤炼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuíliàn] 1. rèn luyện; tôi luyện; tôi (thép)。磨练。
2. rèn giũa; mài; đánh bóng。刻苦钻研,反复琢磨使艺术等精炼、纯熟。
2. rèn giũa; mài; đánh bóng。刻苦钻研,反复琢磨使艺术等精炼、纯熟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炼
| luyện | 炼: | tôi luyện |

Tìm hình ảnh cho: 锤炼 Tìm thêm nội dung cho: 锤炼
