Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锭子油 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìng·ziyóu] mỡ; mỡ bò (bôi trục cho trơn)。黏度中等的精制润滑油,适用于纺纱机的锭子和各种负荷小、速度高的轴承和摩擦部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锭
| đĩnh | 锭: | đĩnh vàng, đĩnh bạc (thoi vàng hay bạc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 锭子油 Tìm thêm nội dung cho: 锭子油
