Cao su chống va đập cửa

Từ: 镭雕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镭雕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 镭雕 trong tiếng Trung hiện đại:

Khắc lazer

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镭

lôi:lôi (chất radium (Ra))

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)
镭雕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 镭雕 Tìm thêm nội dung cho: 镭雕