Chữ 䭾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䭾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䭾:

䭾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䭾

䭾

Chiết tự chữ 䭾

[]

U+4B7E, tổng 14 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: to4;

䭾

Nghĩa Trung Việt của từ 䭾


Chữ gần giống với 䭾:

䭷, 䭸, 䭹, 䭺, 䭻, 䭼, 䭽, 䭾, 馹, 馽, 馿, 駁, 駃, 駄, 駅, 駆,

Dị thể chữ 䭾

馱,

Chữ gần giống 䭾

Tự hình:

Tự hình chữ 䭾 Tự hình chữ 䭾 Tự hình chữ 䭾 Tự hình chữ 䭾

䭾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䭾 Tìm thêm nội dung cho: 䭾