Từ: 长期债券 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长期债券:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长期债券 trong tiếng Trung hiện đại:

chángqí zhàiquàn trái phiếu dài hạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 债

trái:trái phiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 券

khoán:bắt khoán; giao khoán, khoán ước
长期债券 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长期债券 Tìm thêm nội dung cho: 长期债券