Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长途 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángtú] đường dài。路程遥远的;长距离的。
长途旅行。
du lịch đường dài.
长途汽车。
ô tô đường dài.
长途电话。
điện thoại đường dài.
我要往加拿大打一个长途电话。
Tôi muốn gọi điện thoại đường dài đi Ca-na-đa.
长途旅行。
du lịch đường dài.
长途汽车。
ô tô đường dài.
长途电话。
điện thoại đường dài.
我要往加拿大打一个长途电话。
Tôi muốn gọi điện thoại đường dài đi Ca-na-đa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 长途 Tìm thêm nội dung cho: 长途
