Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门面话 trong tiếng Trung hiện đại:
[mén·mianhuà] lời nói ngoài miệng; câu nói đãi bôi (không thực lòng)。应酬的或冠冕堂皇而不解决问题的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 门面话 Tìm thêm nội dung cho: 门面话
