Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 闯劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎngjìn] mạnh dạn đi đầu。猛冲猛干或勇于创新的劲头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯
| sấm | 闯: | sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 闯劲 Tìm thêm nội dung cho: 闯劲
