Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 闲人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闲人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闲人 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiánrén] 1. người nhàn rỗi; kẻ rảnh rang。 没有事情要做的人。
现在正是农忙季节,村里一个闲人也没有。
nay đang mùa màng bận rộn, trong làng không một ai nhàn rỗi。
2. người không phận sự; người không có quan hệ gì với công việc; kẻ không liên quan đến sự việc。 与事无关的人。
闲人免进。
không phận sự miễn vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
闲人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闲人 Tìm thêm nội dung cho: 闲人