Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防守 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángshǒu] 1. phòng thủ。警戒守卫。
防守军事重镇
phòng thủ trấn thành quân sự trọng yếu.
防守边境
phòng thủ biên giới.
2. phòng thủ; thủ (trong thi đấu hoặc đấu tranh, chống lại sự tấn công của đối phương)。在斗争或比赛中防备对方进攻。
这个队不仅防守严密,而且能抓住机会快速反击。
đội này không những phòng thủ nghiêm ngặt, mà phản công cũng rất nhanh khi có cơ hội.
防守军事重镇
phòng thủ trấn thành quân sự trọng yếu.
防守边境
phòng thủ biên giới.
2. phòng thủ; thủ (trong thi đấu hoặc đấu tranh, chống lại sự tấn công của đối phương)。在斗争或比赛中防备对方进攻。
这个队不仅防守严密,而且能抓住机会快速反击。
đội này không những phòng thủ nghiêm ngặt, mà phản công cũng rất nhanh khi có cơ hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 防守 Tìm thêm nội dung cho: 防守
